Ắc quy máy phát điện

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÕ GIA

Hotline 1

0909 968 122

|

Hotline 2

0938 595 888

logo

Ắc quy máy phát điện

Ắc quy máy phát điện là thiết bị lưu trữ và cung cấp nguồn điện một chiều (DC) quan trọng, giúp khởi động và duy trì hoạt động ổn định của máy phát điện. Sản phẩm được chế tạo từ các vật liệu cao cấp, đáp ứng tiêu chuẩn an toàn và hiệu suất quốc tế, đảm bảo nguồn điện khởi động mạnh mẽ và bền bỉ trong mọi điều kiện thời tiết.

Download file catalogue

    1. Ắc quy máy phát điện là gì?

    Ắc quy máy phát điện là một thiết bị lưu trữ năng lượng điện hóa học, cung cấp dòng điện một chiều (DC) để kích hoạt động cơ khởi động của máy phát điện. Ngoài ra, ắc quy còn hỗ trợ cấp nguồn cho các bộ phận điều khiển, cảm biến, hoặc bộ điều tốc trong giai đoạn khởi động và khi máy hoạt động ổn định.

    Ắc quy máy phát điện

    Vai trò chính

    • Khởi động động cơ: Cung cấp dòng điện mạnh để kích hoạt mô tơ khởi động, giúp máy phát điện bắt đầu hoạt động.
    • Hỗ trợ hệ thống điều khiển: Cấp nguồn cho các thiết bị điện tử như bảng điều khiển, cảm biến, hoặc hệ thống giám sát trong quá trình vận hành.
    • Dự phòng năng lượng: Đảm bảo nguồn điện ổn định trong trường hợp máy phát gặp sự cố hoặc cần khởi động lại.

    Ắc quy máy phát điện thường sử dụng công nghệ chì-acid, với các dòng phổ biến như ắc quy nước (hở) và ắc quy miễn bảo dưỡng (kín khí), được thiết kế để đáp ứng các yêu cầu từ dân dụng đến công nghiệp.

    2. Các loại ắc quy máy phát điện phổ biến

    Tại Việt Nam, ắc quy chì-acid là loại được sử dụng phổ biến nhất cho máy phát điện nhờ chi phí hợp lý, độ bền cao, và khả năng đáp ứng tốt các nhu cầu công suất khác nhau. Dựa trên cấu tạo và đặc điểm bảo trì, ắc quy chì-acid được chia thành hai nhóm chính:

    Ắc quy máy phát điện

    2.1. Ắc quy nước (ắc quy hở)

    Cấu tạo: Có các nút châm dung dịch trên bề mặt, tương ứng với từng ngăn điện cực. Dung dịch axit sulfuric loãng được châm vào các ngăn này trước khi sử dụng.

    Đặc điểm:

    • Cần châm thêm nước cất định kỳ (khoảng 6 tháng) do nước điện phân bốc hơi trong quá trình vận hành.
    • Yêu cầu bảo trì thường xuyên để kiểm tra mức dung dịch và vệ sinh cực điện.

    Ưu điểm:

    • Giá thành rẻ, phù hợp với ngân sách hạn chế.
    • Dễ kiểm tra và thay thế.
    • Phù hợp cho các ứng dụng cơ bản như máy phát điện dân dụng hoặc công trình nhỏ.

    Nhược điểm:

    • Dễ bị ăn mòn nếu không bảo trì đúng cách.
    • Cần kiểm tra và bổ sung dung dịch thường xuyên.

    2.2. Ắc quy miễn bảo dưỡng (ắc quy kín khí)

    • Cấu tạo: Thiết kế kín hoàn toàn, không cần châm nước hoặc bảo trì định kỳ. Dung dịch axit được giữ ổn định dưới dạng gel hoặc hấp thụ vào tấm sợi thủy tinh.

    Công nghệ phổ biến:

    • AGM (Absorbent Glass Mat): Axit được giữ trong sợi thủy tinh, chống rò rỉ, tăng độ bền và khả năng chịu rung.
    • EFB (Enhanced Flooded Battery): Phiên bản cải tiến của ắc quy nước, cho tuổi thọ cao hơn và hiệu suất ổn định.
    • MF (Maintenance-Free): Không cần bảo trì, phù hợp với các môi trường yêu cầu độ bền cao.

    Ưu điểm:

    • An toàn, sạch sẽ, không cần bảo trì định kỳ.
    • Chống rò rỉ, phù hợp với điều kiện vận hành khắc nghiệt.
    • Tuổi thọ cao hơn ắc quy nước (thường từ 3-5 năm).

    Nhược điểm:

    • Giá thành cao hơn ắc quy nước.
    • Yêu cầu thiết bị sạc chuyên dụng để tránh hư hỏng.

    Ắc quy máy phát điện

    3. Thông số kỹ thuật của một số ắc quy máy phát điện thông dụng

    Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật của các loại ắc quy phổ biến, phù hợp với các dòng máy phát điện từ dân dụng đến công nghiệp:

    Tên sản phẩm Điện áp Dung lượng Kích thước (mm)
    N100 12V 100Ah 410 x 176 x 213
    N120 12V 120Ah 505 x 182 x 213
    N150 12V 150Ah 508 x 222 x 213
    N200 12V 200Ah 521 x 278 x 220
    46B24LS 12V 45Ah 238 x 129 x 227
    55D23L 12V 60Ah 232 x 173 x 225
    80D26L 12V 70Ah 260 x 173 x 225
    105D31L 12V 90Ah 306 x 173 x 225

    4. Bảng giá các loại ắc quy máy phát điện

    Giá ắc quy máy phát điện phụ thuộc vào thương hiệu, dung lượng, và công nghệ (nước hoặc miễn bảo dưỡng). Dưới đây là bảng giá tham khảo từ các thương hiệu uy tín tại Việt Nam:

    Thương hiệu Mã sản phẩm Dung lượng Giá thành (VNĐ)
    Ắc quy GS GS N100 12V – 100Ah 1.550.000
      GS HYBRID N100 12V – 100Ah 1.610.000
      GS 115D33V 12V – 100Ah 1.890.000
      GS 115D33C 12V – 100Ah 1.890.000
      GS N120 12V – 120Ah 2.120.000
      GS N150 12V – 150Ah 2.500.000
      GS N200 12V – 200Ah 3.140.000
    Ắc quy Đồng Nai ĐỒNG NAI N100 12V – 100Ah 1.630.000
      ĐỒNG NAI EXTRA CMF 31800 12V – 100Ah Liên hệ
      ĐỒNG NAI EXTRA CMF 31S800 12V – 100Ah 2.140.000
      ĐỒNG NAI CMF 31S800 (CỌC VÍT) 12V – 100Ah 1.920.000
      ĐỒNG NAI CMF 31800 12V – 100Ah 1.920.000
      ĐỒNG NAI N120 12V – 120Ah 2.050.000
      ĐỒNG NAI N150 12V – 150Ah 2.500.000
      ĐỒNG NAI N200 12V – 200Ah 3.200.000
    Ắc quy Atlas ATLAS MF135F51 12V – 120Ah 2.390.000
      ATLAS MF160G51 12V – 150Ah 2.830.000
      ATLAS MF210H52 12V – 200Ah 3.599.000
      ATLAS MF 31S800T (CỌC VÍT) 12V – 100Ah 1.830.000
      ATLAS MF31800T 12V – 100Ah 1.830.000
    Ắc quy Varta VARTA N150/180G51R 12V – 150Ah 3.450.000
      VARTA 31-750T (CỌC BULON) 12V – 100Ah 2.150.000
      VARTA 31-750 (GP31) 12V – 100Ah 2.110.000
      VARTA N120/150F51 12V – 120Ah 2.790.000
      VARTA N200/22H52R 12V – 200Ah 4.500.000
    Ắc quy Rocket ROCKET SMF 1000RS (CONTAINER) 12V – 100Ah 1.850.000
      ROCKET RP100-12 12V – 100Ah Liên hệ
      ROCKET SMF 1000RA 12V – 100Ah 1.850.000
      ROCKET SMF N120 12V – 120Ah 2.490.000
      ROCKET RP120-12 12V – 120Ah Liên hệ
      ROCKET SMF N150 12V – 150Ah 2.850.000
      ROCKET RP150-12 12V – 150Ah 4.450.000
      ROCKET SMF N200 12V – 200Ah 3.650.000
      ROCKET RP200-12 12V – 200Ah 4.750.000

    Lưu ý: Giá trên chỉ mang tính tham khảo và có thể thay đổi tùy theo thời điểm hoặc nhà cung cấp. Liên hệ Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia để nhận báo giá chính xác nhất.

    Ắc quy máy phát điện

    5. Các loại ắc quy máy phát điện phổ biến

    Ắc quy máy phát điện được chia thành hai nhóm chính: công nghiệp (dung lượng lớn, từ 100Ah trở lên) và dân dụng (dung lượng nhỏ hơn, từ 35-90Ah). Dưới đây là các thương hiệu và dòng sản phẩm phổ biến tại Việt Nam:

    5.1. Ắc quy máy phát điện công nghiệp

    Dùng cho các máy phát công suất lớn (từ 50kVA trở lên, như Cummins, Perkins, Kubota), yêu cầu ắc quy có dung lượng cao (100-220Ah) và khả năng khởi động mạnh.

    Ắc quy GS (Nhật Bản)

    Đặc điểm: Độ bền cao, hiệu suất ổn định, phù hợp với các máy phát công nghiệp.

    Mã phổ biến:

    • N100 (12V – 100Ah)
    • N120 (12V – 120Ah)
    • N150 (12V – 150Ah)
    • N200 (12V – 200Ah)

    Ứng dụng: Máy phát Cummins, Perkins, Doosan.

    Ắc quy Atlas (Hàn Quốc)

    Đặc điểm: Giá cạnh tranh, khả năng khởi động mạnh, phù hợp với máy công suất trung bình.

    Mã phổ biến:

    • MF135F51 (12V – 120Ah)
    • MF160G51 (12V – 150Ah)
    • MF210H52 (12V – 200Ah)

    Ứng dụng: Máy phát Kubota, Denyo.

    Ắc quy Delkor (Hàn Quốc)

    Đặc điểm: Công nghệ kín khí, ít bảo trì, chống bay hơi.

    Mã phổ biến:

    • N120 (12V – 120Ah)
    • N150 (12V – 150Ah)
    • N200 (12V – 200Ah)

    Ứng dụng: Máy phát công nghiệp trong môi trường khắc nghiệt.

    Ắc quy Đồng Nai (Việt Nam)

    Đặc điểm: Giá hợp lý, dễ thay thế, phù hợp với ngân sách hạn chế.

    Mã phổ biến:

    • N100 (12V – 100Ah)
    • N120 (12V – 120Ah)
    • N150 (12V – 150Ah)
    • N200 (12V – 200Ah)
    • N220 (12V – 220Ah)

    Ứng dụng: Máy phát công nghiệp nhỏ và vừa.

    Ắc quy Rocket (Hàn Quốc)

    Đặc điểm: Dung lượng lớn, tuổi thọ cao, phù hợp với máy công suất từ 150kVA trở lên.

    Mã phổ biến:

    • SMF N150 (12V – 150Ah)
    • SMF N200 (12V – 200Ah)

    Ứng dụng: Máy phát Volvo Penta, Doosan.

    Ắc quy Varta (Đức)

    Đặc điểm: Công nghệ châu Âu, khả năng sạc xả sâu, chống rung tốt.

    Mã phổ biến:

    • 31-750 (12V – 100Ah)
    • N120/150F51 (12V – 120Ah)
    • N150/180G51R (12V – 150Ah)
    • N200/22H52R (12V – 200Ah)

    Ứng dụng: Máy phát công nghiệp cao cấp, như Cummins, Perkins.

    5.2. Ắc quy máy phát điện dân dụng

    Dùng cho máy phát công suất nhỏ (1-20kVA, như Honda, Kubota), với dung lượng từ 35-90Ah.

    Ắc quy GS (Nhật Bản)

    Đặc điểm: Độ bền cao, chống rò rỉ, phù hợp với máy dân dụng.

    Mã phổ biến:

    • 46B24LS (12V – 45Ah)
    • 55D23L (12V – 60Ah)
    • 80D26L (12V – 70Ah)
    • 105D31L (12V – 90Ah)

    Ứng dụng: Máy phát Honda, Kubota 5-10kVA.

    Ắc quy Atlas (Hàn Quốc)

    Đặc điểm: Giá hợp lý, hiệu năng ổn định.

    Dung lượng phổ biến:

    • 12V – 45Ah
    • 12V – 60Ah
    • 12V – 70Ah
    • 12V – 90Ah

    Ứng dụng: Máy phát dân dụng giá rẻ.

    Ắc quy Delkor (Hàn Quốc)

    Đặc điểm: Độ bền cao, ít bảo trì.

    Mã phổ biến:

    • 55B24LS (12V – 45Ah)
    • 55D23L (12V – 60Ah)
    • 80D26L (12V – 70Ah)
    • 120D31L (12V – 90Ah)

    Ứng dụng: Máy phát trong hộ gia đình, cửa hàng.

    Ắc quy Đồng Nai (Việt Nam)

    Đặc điểm: Giá hợp lý, dễ tìm thay thế.

    Mã phổ biến:

    • 55B24LS (12V – 45Ah)
    • 55D23L (12V – 60Ah)
    • 80D26L (12V – 70Ah)
    • 120D31L (12V – 90Ah)

    Ứng dụng: Máy phát dân dụng nhỏ.

    Ắc quy Rocket (Hàn Quốc)

    Đặc điểm: Chịu tải tốt, phù hợp với máy phát hoạt động thường xuyên.

    Dung lượng phổ biến:

    • 12V – 45Ah
    • 12V – 60Ah
    • 12V – 70Ah
    • 12V – 90Ah

    Ứng dụng: Máy phát dân dụng trong môi trường khắc nghiệt.

    Ắc quy Varta (Đức)

    Đặc điểm: Tuổi thọ cao, sạc ổn định, ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết.

    Mã phổ biến:

    • 65B24LS (12V – 50Ah)
    • 55D23L (12V – 60Ah)
    • 80D26L (12V – 75Ah)
    • 120D31L (12V – 90Ah)

    Ứng dụng: Máy phát cao cấp cho gia đình, văn phòng.

    Ắc quy máy phát điện

    6. Hướng dẫn sử dụng ắc quy máy phát điện 220V

    Sử dụng ắc quy máy phát điện đúng cách không chỉ giúp kéo dài tuổi thọ mà còn đảm bảo máy khởi động nhanh và vận hành ổn định. Dưới đây là hướng dẫn chi tiết cho hai loại ắc quy chính:

    6.1. Hướng dẫn sử dụng ắc quy nước (hở)

    Châm dung dịch:

    • Đổ axit sulfuric loãng vào từng ngăn, đảm bảo mực dung dịch nằm giữa Lower LevelUpper Level.
    • Sau khi châm, để bình nghỉ 15 phút để phản ứng ổn định. Nếu mực dung dịch giảm, châm thêm đến mức chuẩn.

    Sạc lần đầu:

    • Sạc với dòng điện bằng 1/10 dung lượng bình (ví dụ: bình 60Ah sạc với dòng 6A).
    • Thời gian sạc tối thiểu 30 phút để đảm bảo khả năng khởi động.

    Bảo trì định kỳ:

    • Kiểm tra mực dung dịch mỗi 6 tháng hoặc sau 500 giờ vận hành.
    • Bổ sung nước cất (không dùng nước máy) nếu dung dịch thấp.
    • Vệ sinh cực điện để tránh ăn mòn.

    6.2. Hướng dẫn sử dụng ắc quy miễn bảo dưỡng (kín khí)

    Sử dụng ngay: Không cần châm dung dịch hoặc sạc lần đầu. Chỉ cần lắp đặt đúng cực (+/-) và sử dụng.

    Theo dõi tình trạng:

    Kiểm tra mắt thần trên nắp bình:

    • Màu xanh: Bình tốt, sẵn sàng sử dụng.
    • Màu đen: Bình yếu, cần sạc lại.
    • Màu đỏ/trắng: Bình hỏng, cần thay mới.

    Không bảo trì: Không cần châm nước hoặc vệ sinh định kỳ, nhưng nên kiểm tra tình trạng định kỳ mỗi 3-6 tháng.

    6.3. Cách sạc ắc quy đúng chuẩn

    Sạc ắc quy sai cách có thể gây chai, phồng, hoặc giảm tuổi thọ. Dưới đây là quy trình sạc đúng kỹ thuật:

    Kiểm tra thông số:

    • Đọc hướng dẫn từ nhà sản xuất để biết dòng sạc và điện áp phù hợp.
    • Không áp dụng cách sạc chung cho ắc quy nước và miễn bảo dưỡng.

    Quy tắc sạc:

    • Dòng sạc: Bằng 1/10 dung lượng bình (ví dụ: bình 60Ah sạc với 6A).
    • Điện áp: Duy trì ở mức 14.5V.
    • Ngắt nguồn: Ngừng sạc ngay khi bình đầy để tránh quá nhiệt.

    Dấu hiệu bình đầy:

    • Ắc quy nước: Cả 6 ngăn sôi đều, nồng độ dung dịch khoảng 1.260 (đo bằng ống tỉ trọng).
    • Ắc quy miễn bảo dưỡng: Mắt thần chuyển sang màu xanh, vỏ bình hơi ấm.

    Xử lý bình yếu (dưới 11V):

    • Sạc kích với dòng nhỏ (1/20 dung lượng, ví dụ: 3A cho bình 60Ah) trong 5-10 phút.
    • Khi điện áp vượt 11V, tiếp tục sạc với dòng chuẩn (1/10 dung lượng).

    Lỗi cần tránh:

    • Không sạc chung ắc quy nước và miễn bảo dưỡng.
    • Tránh sạc với dòng lớn hơn chuẩn (ví dụ: không sạc bình 60Ah với 10A).
    • Không sạc qua đêm nếu không có bộ sạc tự ngắt.

    7. Lưu ý khi mua và sử dụng ắc quy máy phát điện 220V

    7.1. Khi mua ắc quy

    Chọn nhà cung cấp uy tín: Mua từ Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia hoặc đại lý chính hãng để đảm bảo chất lượng và bảo hành.

    Kiểm tra công suất:

    • Chọn ắc quy phù hợp với công suất máy phát (dân dụng: 35-90Ah; công nghiệp: 100-220Ah).
    • Tham khảo sổ tay kỹ thuật của máy để chọn dung lượng và điện áp đúng.

    Kiểm tra chất lượng:

    • Đảm bảo bình mới, không có dấu hiệu gỉ sét hoặc rò rỉ.
    • Kiểm tra ngày sản xuất (nên chọn bình sản xuất trong vòng 6 tháng).

    Bảo hành: Chọn sản phẩm có bảo hành từ 6-12 tháng, đi kèm chứng từ CO, CQ.

    7.2. Khi sử dụng ắc quy

    Sạc đầy trước khi dùng: Đảm bảo bình được sạc đầy để sẵn sàng khởi động.

    Bảo trì định kỳ:

    • Với ắc quy nước: Kiểm tra mực dung dịch mỗi 6 tháng, vệ sinh cực điện.
    • Với ắc quy miễn bảo dưỡng: Kiểm tra mắt thần mỗi 3-6 tháng.

    Kiểm tra hệ thống sạc:

    • Đảm bảo bộ sạc có chế độ ngắt tự động khi bình đầy.
    • Nếu không có chế độ tự ngắt, theo dõi và ngắt sạc thủ công.

    Lưu trữ đúng cách:

    • Đặt ắc quy ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Nếu không sử dụng lâu dài, sạc đầy và kiểm tra mỗi 3 tháng.

    8. Mua ắc quy máy phát điện ở đâu uy tín?

    Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia là đơn vị hàng đầu tại Việt Nam, chuyên cung cấp ắc quy máy phát điện chính hãng từ các thương hiệu uy tín như GS, Đồng Nai, Atlas, Delkor, Rocket, Varta, và Bosch.

    8.1. Vì sao nên chọn Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia?

    Sản phẩm chính hãng: 100% nhập khẩu, đi kèm chứng từ CO, CQ.

    Đa dạng sản phẩm: Cung cấp ắc quy từ 35Ah đến 220Ah, phù hợp với mọi dòng máy phát từ dân dụng đến công nghiệp.

    Giá cạnh tranh: Nhập khẩu trực tiếp, không qua trung gian, đi kèm ưu đãi khi mua số lượng lớn.

    Dịch vụ chuyên nghiệp:

    • Miễn phí khảo sát và tư vấn tận nơi.
    • Giao hàng và lắp đặt nhanh chóng trong 20-30 phút tại nội thành Hà Nội.
    • Bảo hành chính hãng từ 6-12 tháng, đổi mới nếu có lỗi từ nhà sản xuất.

    Thu mua ắc quy cũ: Giá thu mua cao, giúp tiết kiệm chi phí khi thay mới.

    Hỗ trợ 24/7: Đội ngũ kỹ thuật viên chuyên môn cao, sẵn sàng tư vấn và xử lý sự cố.

    8.2. Cam kết từ Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia

    • Chất lượng đảm bảo: Mỗi ắc quy được kiểm định trước khi giao hàng.
    • Tư vấn tận tâm: Hỗ trợ chọn ắc quy phù hợp với model máy và nhu cầu sử dụng.
    • Dịch vụ hậu mãi: Bảo trì định kỳ, xử lý sự cố nhanh chóng.

    Ắc quy máy phát điện là một bộ phận quan trọng, đảm bảo khả năng khởi động và vận hành ổn định của máy. Với các loại ắc quy nước và miễn bảo dưỡng từ các thương hiệu uy tín như GS, Đồng Nai, Atlas, Rocket, và Varta, người dùng có thể dễ dàng chọn sản phẩm phù hợp với nhu cầu dân dụng hoặc công nghiệp. Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia tự hào cung cấp ắc quy chính hãng, dịch vụ lắp đặt, và bảo trì chuyên nghiệp, giúp tối ưu hóa hiệu suất máy phát điện.

    Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia

    Add: 341 Trường Chinh, P.Đông Hưng Thuận, TPHCM

    Mail: quy@mayphatdienvogia.com

    Hotline: 0909 968 122 – 0938 595 888

    Sản phẩm liên quan:

    Hotline 0909 968 122 Zalo 0909 968 122 Hotline 0938 595 888 Zalo 0938 595 888