Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÕ GIA

Hotline 1

0909 968 122

|

Hotline 2

0938 595 888

logo

Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E là dòng động cơ diesel cao cấp thuộc series S16R2 nổi tiếng của Mitsubishi Heavy Industries, được thiết kế đặc biệt cho các ứng dụng phát điện công suất lớn, yêu cầu hoạt động bền bỉ và ổn định trong thời gian dài.

Download file catalogue

    Giới thiệu về động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E là một trong những dòng động cơ diesel công suất cao thuộc thương hiệu Mitsubishi Heavy Industries, nổi tiếng với độ tin cậy và hiệu suất vượt trội trong các ứng dụng công nghiệp và máy phát điện. Với thiết kế hiện đại và công nghệ tiên tiến, động cơ này được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như sản xuất điện, công nghiệp nặng, và các hệ thống đòi hỏi hoạt động liên tục. 

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    1. Hệ thống nhiên liệu của động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E gồm những bộ phận chính nào?

    Hệ thống nhiên liệu của động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E được thiết kế để cung cấp nhiên liệu diesel một cách chính xác và hiệu quả, đảm bảo quá trình đốt cháy tối ưu và hiệu suất cao. Các bộ phận chính của hệ thống nhiên liệu bao gồm:

    1.1. Bình nhiên liệu

    • Chức năng: Lưu trữ nhiên liệu diesel trước khi đưa vào động cơ.
    • Đặc điểm: Được chế tạo từ vật liệu chống ăn mòn, thường là thép không gỉ hoặc nhựa công nghiệp, để đảm bảo độ bền trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Lưu ý: Bình nhiên liệu cần được vệ sinh định kỳ để tránh tích tụ tạp chất hoặc nước.

    1.2. Bơm nhiên liệu (Fuel Pump)

    • Chức năng: Hút nhiên liệu từ bình và cung cấp áp suất cần thiết để đưa nhiên liệu vào hệ thống phun.
    • Loại bơm: S16R2-PTAW-E sử dụng bơm nhiên liệu điện tử (electronic fuel pump) để đảm bảo cung cấp nhiên liệu chính xác và ổn định.
    • Ưu điểm: Bơm điện tử giúp kiểm soát lưu lượng nhiên liệu dựa trên điều kiện vận hành, được điều chỉnh bởi bộ điều khiển điện tử (ECU).

    1.3. Bộ lọc nhiên liệu (Fuel Filter)

    • Chức năng: Loại bỏ tạp chất, bụi bẩn, và nước từ nhiên liệu trước khi vào buồng đốt.
    • Đặc điểm: Bộ lọc nhiên liệu của S16R2-PTAW-E thường bao gồm lọc sơ cấp và lọc thứ cấp, đảm bảo nhiên liệu sạch để bảo vệ kim phun và bơm nhiên liệu.
    • Lưu ý: Thay bộ lọc định kỳ (mỗi 250-500 giờ vận hành) để tránh tắc nghẽn.

    1.4. Hệ thống phun nhiên liệu (Fuel Injection System)

    • Chức năng: Phun nhiên liệu diesel trực tiếp vào buồng đốt với áp suất cao.
    • Loại hệ thống: S16R2-PTAW-E sử dụng hệ thống phun trực tiếp với bơm đơn vị điện tử (Electronic Unit Injection), được điều khiển bởi ECU.
    • Ưu điểm: Hệ thống phun điện tử đảm bảo phun nhiên liệu chính xác, tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy và giảm khí thải.

    1.5. Đường ống nhiên liệu (Fuel Lines)

    • Chức năng: Dẫn nhiên liệu từ bình qua bơm, bộ lọc, đến kim phun.
    • Đặc điểm: Được làm từ vật liệu chịu áp suất cao, chống rò rỉ và ăn mòn.

    1.6. Kim phun (Injectors)

    • Chức năng: Phun nhiên liệu vào buồng đốt dưới dạng sương mịn để đảm bảo đốt cháy hoàn toàn.
    • Đặc điểm: Kim phun được điều khiển điện tử, đảm bảo thời điểm và lượng nhiên liệu phun chính xác.

    Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia cung cấp các bộ phận nhiên liệu chính hãng và dịch vụ bảo trì hệ thống nhiên liệu để đảm bảo động cơ vận hành hiệu quả.

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    2. Bảng thông số kỹ thuật động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E là một động cơ diesel 16 xi-lanh, cấu hình chữ V, được trang bị hệ thống tăng áp và làm mát bằng nước. Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết:

    Thông số Chi tiết
    Model S16R2-PTAW-E
    Loại động cơ Diesel, 16 xi-lanh chữ V, 4 kỳ
    Dung tích xi-lanh 65.37 lít
    Công suất định mức 1600 kW (2145 mã lực) tại 1500 vòng/phút (50 Hz); 1800 kW (2414 mã lực) tại 1800 vòng/phút (60 Hz)
    Hệ thống phun nhiên liệu Phun trực tiếp với bơm đơn vị điện tử (Electronic Unit Injection)
    Hệ thống tăng áp Turbocharged với bộ làm mát không khí (air-to-water aftercooler)
    Hệ thống làm mát Làm mát bằng nước, tản nhiệt kiểu ống
    Tiêu chuẩn khí thải IMO Tier II, EU Stage IIIA
    Hệ thống điều khiển Bộ điều khiển điện tử (ECU)
    Trọng lượng khô Khoảng 6800 kg
    Kích thước (D x R x C) 3600 mm x 1900 mm x 2200 mm (ước lượng)
    Nhiên liệu Diesel
    Hệ thống bôi trơn Bôi trơn cưỡng bức với bơm dầu
    Ứng dụng chính Máy phát điện công nghiệp, hàng hải, thiết bị nặng

    Lưu ý: Các thông số trên có thể thay đổi tùy thuộc vào cấu hình cụ thể. Để có thông tin chính xác, hãy liên hệ với Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia.

    3. Ưu điểm và ứng dụng của động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    3.1. Ưu điểm

    • Hiệu suất cao: Với công suất lên đến 1800 kW, động cơ này đáp ứng nhu cầu năng lượng lớn trong các ứng dụng công nghiệp và hàng hải.
    • Độ bền vượt trội: Được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao, động cơ chịu được các điều kiện vận hành khắc nghiệt, bao gồm môi trường nóng ẩm.
    • Tiết kiệm nhiên liệu: Hệ thống phun nhiên liệu điện tử và tăng áp tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giảm tiêu hao nhiên liệu.
    • Khí thải thấp: Tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt như IMO Tier II và EU Stage IIIA, giúp giảm tác động đến môi trường.
    • Bảo trì dễ dàng: Thiết kế mô-đun với các bộ phận dễ tiếp cận, giảm thời gian và chi phí bảo trì.

    3.2. Ứng dụng

    • Máy phát điện công nghiệp: Cung cấp điện cho các nhà máy, trung tâm dữ liệu, bệnh viện và khu công nghiệp.
    • Hàng hải: Sử dụng làm động cơ chính hoặc phụ cho tàu hàng, tàu chở khách và tàu công trình.
    • Thiết bị nặng: Ứng dụng trong các ngành khai thác mỏ, xây dựng và dầu khí, nơi yêu cầu công suất lớn và độ tin cậy cao.

    Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia cung cấp động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E chính hãng và tư vấn ứng dụng phù hợp với nhu cầu khách hàng.

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    4. Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải nào hiện nay?

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E được thiết kế để tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải quốc tế nghiêm ngặt, đảm bảo giảm thiểu tác động đến môi trường. Các tiêu chuẩn khí thải chính mà động cơ này đáp ứng bao gồm:

    • IMO Tier II: Tiêu chuẩn của Tổ chức Hàng hải Quốc tế (International Maritime Organization) áp dụng cho động cơ hàng hải, kiểm soát lượng khí thải NOx và SOx.
    • EU Stage IIIA: Tiêu chuẩn của Liên minh Châu Âu cho động cơ không đường bộ (non-road mobile machinery), giới hạn lượng khí thải NOx, CO, HC và PM (hạt bụi).
    • Tùy chọn nâng cấp: Động cơ có thể được cấu hình để đáp ứng các tiêu chuẩn cao hơn như IMO Tier III hoặc EU Stage V với hệ thống xử lý khí thải bổ sung (như SCR - Selective Catalytic Reduction).

    4.1. Công nghệ hỗ trợ khí thải

    • Hệ thống phun nhiên liệu điện tử: Tối ưu hóa quá trình đốt cháy, giảm lượng khí thải độc hại.
    • Hệ thống tăng áp: Cải thiện hiệu suất đốt cháy, giảm lượng nhiên liệu tiêu thụ và khí thải.
    • Hệ thống làm mát không khí-nước: Giảm nhiệt độ khí nạp, giúp đốt cháy sạch hơn.

    4.2. Khuyến nghị

    • Đảm bảo sử dụng nhiên liệu diesel có hàm lượng lưu huỳnh thấp (dưới 50 ppm) để đáp ứng các tiêu chuẩn khí thải.
    • Liên hệ Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia để được tư vấn về các giải pháp xử lý khí thải và cấu hình động cơ phù hợp.

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    5. Tiêu thụ nhiên liệu trung bình của động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    Tiêu thụ nhiên liệu trung bình của động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E phụ thuộc vào tải vận hành, điều kiện môi trường và cấu hình cụ thể. Dưới đây là các thông số tham khảo:

    • Tại tải 100% (Prime Power): Khoảng 190-200 g/kWh (gram trên mỗi kilowatt-giờ), tương đương với 400-450 lít/giờ tại công suất định mức 1600 kW (50 Hz).
    • Tại tải 75%: Khoảng 195-205 g/kWh, tương đương với 300-350 lít/giờ.
    • Tại tải 50%: Khoảng 200-210 g/kWh, tương đương với 200-250 lít/giờ.

    5.1. Yếu tố ảnh hưởng đến tiêu thụ nhiên liệu

    • Tải vận hành: Tải tối ưu (70-90%) giúp giảm tiêu hao nhiên liệu so với tải thấp hoặc quá tải.
    • Chất lượng nhiên liệu: Sử dụng diesel đạt tiêu chuẩn EN 590 hoặc ASTM D975 giúp tối ưu hóa hiệu suất đốt cháy.
    • Bảo trì định kỳ: Vệ sinh bộ lọc không khí, kiểm tra hệ thống phun nhiên liệu và turbocharger giúp duy trì mức tiêu thụ nhiên liệu thấp.

    5.2. Khuyến nghị

    • Vận hành động cơ trong phạm vi tải tối ưu để tiết kiệm nhiên liệu.
    • Sử dụng phần mềm của Mitsubishi để giám sát và tối ưu hóa tiêu thụ nhiên liệu.
    • Liên hệ Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia để được cung cấp nhiên liệu chất lượng cao và dịch vụ bảo trì.

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    6. Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E có được trang bị hệ thống turbo tăng áp không?

    Có, động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E được trang bị hệ thống turbo tăng áp (turbocharged) kết hợp với bộ làm mát không khí-nước (air-to-water aftercooler). Hệ thống này mang lại các lợi ích sau:

    6.1. Chức năng của turbo tăng áp

    • Tăng áp suất không khí: Turbocharger nén không khí nạp để tăng mật độ oxy, cải thiện hiệu suất đốt cháy.
    • Tăng công suất: Cho phép động cơ tạo ra công suất cao hơn mà không cần tăng dung tích xi-lanh.
    • Giảm khí thải: Đốt cháy hiệu quả hơn giúp giảm lượng NOx và CO.

    6.2. Bộ làm mát không khí-nước

    • Chức năng: Làm mát không khí nén từ turbocharger trước khi vào buồng đốt.
    • Lợi ích: Tăng mật độ không khí, cải thiện hiệu suất và giảm nhiệt độ vận hành.

    6.3. Lưu ý bảo trì

    • Kiểm tra turbocharger định kỳ để phát hiện mài mòn hoặc rò rỉ.
    • Vệ sinh bộ làm mát không khí-nước mỗi 500 giờ để loại bỏ bụi bẩn và cặn.

    Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia cung cấp phụ tùng turbocharger chính hãng và dịch vụ bảo trì để đảm bảo hiệu suất tối ưu.

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E

    7. Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E sử dụng hệ thống đánh lửa nào?

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E là một động cơ diesel, do đó nó không sử dụng hệ thống đánh lửa bằng bugi như động cơ xăng. Thay vào đó, động cơ này hoạt động dựa trên nguyên lý nén cháy (compression ignition):

    Nguyên lý hoạt động:

    • Không khí được nén trong xi-lanh với tỷ số nén cao (khoảng 14:1), làm tăng nhiệt độ lên mức đủ để đốt cháy nhiên liệu.
    • Nhiên liệu diesel được phun trực tiếp vào buồng đốt qua kim phun điện tử, tự bốc cháy khi tiếp xúc với không khí nóng.

    Vai trò của ECU: Bộ điều khiển điện tử điều chỉnh thời điểm phun nhiên liệu và lượng nhiên liệu để đảm bảo quá trình đốt cháy tối ưu.

    Ưu điểm: Không cần bugi giúp giảm chi phí bảo trì và tăng độ bền trong điều kiện vận hành liên tục.

    7.1. Khuyến nghị

    • Đảm bảo hệ thống phun nhiên liệu và kim phun được bảo trì định kỳ để duy trì hiệu suất đốt cháy.
    • Sử dụng nhiên liệu chất lượng cao để tránh hiện tượng cháy không đều.

    8. Hệ thống làm mát động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E giữ nhiệt độ động cơ ổn định ra sao?

    Hệ thống làm mát của động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E được thiết kế để duy trì nhiệt độ vận hành tối ưu, bảo vệ động cơ khỏi quá nhiệt trong các ứng dụng công suất cao. Hệ thống làm mát bao gồm:

    8.1. Hệ thống làm mát bằng nước

    • Tản nhiệt kiểu ống: Sử dụng tản nhiệt lớn với các ống dẫn chất làm mát để trao đổi nhiệt hiệu quả.
    • Chất làm mát: Hỗn hợp nước và chất chống đông (ethylene glycol hoặc propylene glycol) đạt tiêu chuẩn Mitsubishi, ngăn ngừa đóng cặn và ăn mòn.
    • Bơm nước: Đảm bảo chất làm mát lưu thông liên tục qua khối động cơ, xi-lanh và tản nhiệt.

    8.2. Bộ làm mát không khí-nước (Air-to-Water Aftercooler)

    • Chức năng: Làm mát không khí nén từ turbocharger trước khi vào buồng đốt.
    • Lợi ích: Giảm nhiệt độ không khí, tăng hiệu suất đốt cháy và giảm khí thải.

    8.3. Quạt làm mát

    • Loại quạt: Quạt làm mát công suất cao, điều khiển cơ khí hoặc điện tử.
    • Vai trò: Tăng lưu lượng không khí qua tản nhiệt để làm mát chất lỏng và động cơ.

    8.4. Cơ chế giữ nhiệt độ ổn định

    • Cảm biến nhiệt độ: Theo dõi nhiệt độ chất làm mát và gửi dữ liệu đến ECU.
    • ECU điều chỉnh: ECU điều chỉnh tốc độ quạt và lưu lượng chất làm mát để duy trì nhiệt độ trong khoảng 80-95°C.
    • Van điều nhiệt (Thermostat): Điều chỉnh dòng chảy chất làm mát để tránh nhiệt độ quá thấp hoặc quá cao.

    8.5. Lưu ý bảo trì

    • Kiểm tra mức chất làm mát hàng ngày và bổ sung nếu cần.
    • Vệ sinh tản nhiệt và bộ làm mát không khí-nước mỗi 500 giờ để loại bỏ bụi bẩn.
    • Thay chất làm mát mỗi 2000 giờ hoặc 2 năm, tùy điều kiện nào đến trước.

    Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia cung cấp chất làm mát và dịch vụ bảo trì hệ thống làm mát để đảm bảo động cơ hoạt động ổn định.

    9. Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia – Địa chỉ cung cấp động cơ Mitsubishi uy tín

    Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia là nhà cung cấp động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E hàng đầu tại Việt Nam, với cam kết mang đến sản phẩm chính hãng và dịch vụ chất lượng cao:

    9.1. Tư vấn trực tiếp

    • Đội ngũ kỹ thuật viên giàu kinh nghiệm cung cấp tư vấn chi tiết về vận hành, bảo trì, và tối ưu hóa hiệu suất động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E.
    • Hỗ trợ khách hàng lựa chọn nhiên liệu, phụ tùng và giải pháp phù hợp với ứng dụng cụ thể.

    9.2. Cung cấp sản phẩm tận nơi

    • Cung cấp động cơ và phụ tùng chính hãng, giao hàng an toàn và đúng tiến độ.
    • Sản phẩm đi kèm giấy tờ chứng nhận nguồn gốc và bảo hành từ Mitsubishi Heavy Industries.

    9.3. Dịch vụ hậu mãi

    • Hỗ trợ lắp đặt, bảo trì và sửa chữa động cơ.
    • Cung cấp phụ tùng thay thế như bộ lọc, kim phun, turbocharger và chất làm mát chính hãng.
    • Hướng dẫn khách hàng vận hành động cơ trong các điều kiện khắc nghiệt, bao gồm ứng dụng hàng hải và công nghiệp.

    Để biết thêm thông tin hoặc đặt hàng, bạn có thể liên hệ trực tiếp với Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia qua website chính thức hoặc hotline của công ty.

    Động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E là một giải pháp mạnh mẽ và đáng tin cậy cho các ứng dụng máy phát điện, hàng hải và công nghiệp nặng. Với hệ thống nhiên liệu tiên tiến, turbo tăng áp, hệ thống làm mát hiệu quả, và tuân thủ các tiêu chuẩn khí thải nghiêm ngặt, động cơ này đảm bảo hiệu suất cao, tiết kiệm nhiên liệu và độ bền vượt trội. Công ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Võ Gia là đối tác đáng tin cậy, cung cấp sản phẩm chính hãng và dịch vụ hỗ trợ toàn diện, giúp khách hàng khai thác tối đa tiềm năng của động cơ Mitsubishi S16R2-PTAW-E trong mọi điều kiện vận hành.

    Sản phẩm liên quan:

    Hotline 0909 968 122 Zalo 0909 968 122 Hotline 0938 595 888 Zalo 0938 595 888